Thứ Năm,29/10/2020 03:11:14 GMT +7

Bảng xếp hạng Hạng 4 Thụy Điển

BXH Hạng 4 Thụy Điển

TTĐội bóngTrTHB+/-Điểm
Bảng A
1
Rosengard
12100230102030
2
Karlskrona AIF
1593329141530
3
FC Hollviken
1282220101026
4
KSF Prespa Birlik
136432416822
5
Asarums IF FK
146441914522
6
IFK Berga
147161917222
7
Kvarnby IK
146172328-519
8
IFK Hassleholm
144552218417
9
BW 90 IF
135172628-216
10
Vimmerby IF
134361720-315
11
Ljungby IF
124261423-914
12
Lindsdals IF
143382335-1212
13
Limhamn Bunkeflo
152671328-1512
14
Nosaby IF
1321101432-187
Bảng B
1
Carlstad Utd
1310212071332
2
Grebbestads
1591528171128
3
Gauthiod
136432719822
4
Torslanda
136432215722
5
Larje-Angereds
106132014619
6
Lidkopings IF
135442220219
7
Stenungsunds IF
145271826-817
8
Ytterby IS
144372532-715
9
Nordvarmland
93511710714
10
Karlstad BK
114251615114
11
Tibro AIK
123541524-914
12
Lerums IS
143291833-1511
13
IFK Amal
132381324-119
14
IFK Olme
122281318-58
Bảng C
1
Tvaakers IF
15101445192631
2
Eskilsminne IF
1584339192028
3
Torns IF
148242219326
4
Hogaborgs BK
147342416824
5
Assyriska BK
137332320324
6
Jonsereds IF
156452728-122
7
Hoganas BK
126243324920
8
HIF Akademi
146262528-320
9
Tenhults IF
155282435-1117
10
Dalstorps IF
143562724314
11
Lindome GIF
123541619-314
12
GIF Nike
144282233-1114
13
Raslatts SK
112271939-208
14
Savedalens IF
1421111235-237
Bảng D
1
Akropolis IF
1375127101726
2
Skiljebo SK
1481536231325
3
Gamla Upsala
1467128161225
4
Aspudden-Tellus
147432216625
5
Syrianska Kerburan
1373328171124
6
Sollentuna FK
1363426121421
7
BKV Norrtalje
126332517821
8
Varmdo IF
136343126521
9
Vasteras IK
134451625-916
10
Konyaspor KIF
133551420-614
11
Karlbergs BK
133371826-812
12
Kvarnsvedens IK
142661727-1012
13
Stromsbergs IF
131481436-227
14
Sparvagens FF
130112942-331
Bảng E
1
Enskede
1483331141727
2
Sodertalje FK
1482431181326
3
Eskilstuna City
138232214826
4
Nacka FF
1374225141125
5
Sleipner
147342418624
6
Rynninge IK
137242218423
7
Ekero IK
126061716118
8
Smedby AIS
143741216-416
9
Arameiska-Syrianska
143651615115
10
Linkoping City
144371623-715
11
Varmbols FC
144371124-1315
12
Gute
124171624-813
13
KB Karlskoga
132561322-911
14
Karlslunds IF HFK
13139826-186
Bảng F
1
Sandvikens
1610242516932
2
Anundsjo IF
1694333191431
3
Pitea IF
1493235112430
4
Ange IF
1466220101024
5
Hudiksvalls FF
156542120123
6
IFK Ostersund
135532317620
7
Harnosand FF
155462217519
8
Tegs SK
145452016419
9
Bodens BK
135352219318
10
Soderhamns FF
154651923-418
11
Selanger FK
133281730-1311
12
Sandviks IK
133281225-1311
13
Mariehem SK
132291028-188
14
Moron BK
1422101139-288

BẢNG XẾP HẠNG BÓNG ĐÁ Hạng 4 Thụy Điển

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Thụy Điển mới nhất hôm nay được chúng tôi liên tục cập nhật theo thời gian thực thứ hạng của các đội bóng sẽ được cập nhật ngay khi tiếng còi kết thúc trận vang lên.

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 4 Thụy Điển hôm nay sẽ được chúng tôi cập nhật bảng điểm hôm nay bảng tổng sắp bóng đá tạm thời Hạng 4 Thụy Điển theo từng vòng đấu theo Sân nhà, Sân khách cũng được chúng tôi cập nhật để quý vị tiện theo dõi.